Yến Ngự Vương

Có những rào cản nào đối với việc xuất khẩu yến sào sang thị trường quốc tế?

Thứ Sáu, 26/12/2025
Huyền
Có những rào cản nào đối với việc xuất khẩu yến sào sang thị trường quốc tế?

Có những rào cản nào đối với việc xuất khẩu yến sào sang thị trường quốc tế?

Xuất khẩu yến sào là một trong những hướng đi chiến lược của ngành thực phẩm chức năng Việt Nam, đặc biệt khi nhu cầu toàn cầu với yến sào ngày càng tăng. Tuy nhiên, để sản phẩm yến sào Việt Nam có thể chinh phục các thị trường quốc tế như Trung Quốc, Mỹ, EU, Nhật Bản hay Hàn Quốc, các doanh nghiệp đang phải đối mặt với nhiều rào cản về kỹ thuật, pháp lý, chất lượng và cả nhận thức thị trường. Hiểu rõ những thách thức này sẽ giúp các doanh nghiệp có chiến lược chuẩn bị tốt hơn để vươn xa và phát triển bền vững.

1. Rào cản kỹ thuật và tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm

Một trong những rào cản lớn nhất là sự khác biệt về tiêu chuẩn kỹ thuật giữa Việt Nam và các thị trường quốc tế. Các nước phát triển thường yêu cầu rất cao về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và thành phần sản phẩm.

Các thị trường như EU và Mỹ yêu cầu sản phẩm đạt tiêu chuẩn HACCP, ISO 22000, FDA hoặc BRCGS, kèm theo kiểm tra vi sinh, hóa chất tồn dư, kim loại nặng, độ ẩm và hàm lượng protein.

Yêu cầu về truy xuất nguồn gốc rõ ràng: sản phẩm yến sào phải có thông tin minh bạch từ vùng nuôi, cơ sở chế biến, lô hàng, ngày sản xuất, kiểm định chất lượng,...

Không được sử dụng chất bảo quản, phẩm màu nhân tạo và phải chứng minh được độ tinh khiết, an toàn cho sức khỏe.

Những doanh nghiệp không có quy trình sản xuất đạt chuẩn hoặc thiếu hệ thống kiểm soát chất lượng sẽ rất khó đáp ứng yêu cầu để được cấp phép nhập khẩu.

2. Khó khăn trong việc đáp ứng các thủ tục pháp lý và giấy phép xuất khẩu

Thủ tục pháp lý để xuất khẩu yến sào rất phức tạp và tốn nhiều thời gian, nhất là với các thị trường lớn như Trung Quốc – nơi đã thiết lập hệ thống nhập khẩu chính ngạch đầy đủ từ năm 2022.

Phải có mã số vùng nuôi yến được cơ quan chức năng phê duyệt (được Cục Thú y và Bộ NN&PTNT xác nhận).

Phải được đăng ký danh sách doanh nghiệp đủ điều kiện xuất khẩu tại quốc gia nhập khẩu, như danh sách do GACC (Tổng cục Hải quan Trung Quốc) phê duyệt.

Phải có giấy kiểm dịch y tế, chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm của từng lô hàng trước khi xuất đi.

Một số thị trường còn yêu cầu kiểm tra lô hàng thực tế tại cửa khẩu, gây phát sinh thời gian và chi phí đáng kể cho doanh nghiệp.

Chính vì vậy, nếu doanh nghiệp chưa có kinh nghiệm về xuất khẩu hoặc thiếu sự hỗ trợ pháp lý, họ sẽ rất dễ bị trì hoãn hoặc từ chối hồ sơ xuất khẩu.

3. Thiếu thương hiệu mạnh và năng lực cạnh tranh quốc tế

Một rào cản lớn khác là thiếu thương hiệu mạnh và hệ thống nhận diện chuyên nghiệp, khiến yến sào Việt Nam chưa đủ sức cạnh tranh với các sản phẩm cùng loại đến từ Malaysia, Indonesia, hay Thái Lan – những quốc gia đã xuất khẩu yến từ rất sớm.

Thiếu nhận diện thương hiệu quốc tế: Nhiều doanh nghiệp Việt chưa đầu tư bài bản vào bao bì, logo, truyền thông để tạo lòng tin với người tiêu dùng nước ngoài.

Chưa có hệ thống phân phối ổn định ở nước ngoài: Hầu hết mới chỉ xuất khẩu qua đường tiểu ngạch, hàng xách tay, hoặc xuất khẩu nhỏ lẻ, thiếu tính bền vững.

Giá bán thiếu ổn định và chưa tạo được phân khúc rõ ràng: Trong khi đó, các đối thủ quốc tế đã định vị sản phẩm rất rõ: yến chưng sẵn tiện lợi, yến sào cao cấp cho giới thượng lưu, yến sào dưỡng sức cho người bệnh...

Muốn cạnh tranh lâu dài, doanh nghiệp Việt cần nâng cấp toàn diện cả chất lượng lẫn hình ảnh thương hiệu.

4. Khó khăn trong kiểm soát chất lượng vùng nuôi và chuỗi cung ứng

Hiện nay, việc quản lý chất lượng vùng nuôi yến tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế, dẫn đến nguy cơ không đồng nhất về chất lượng đầu vào.

Hầu hết nhà nuôi yến là tự phát, nhỏ lẻ, không có quy chuẩn xây dựng, điều kiện vệ sinh và bảo vệ môi trường.

Nhiều cơ sở thiếu quy trình kiểm soát chim yến, thu hoạch tổ yến, và bảo quản, dẫn đến tình trạng tổ yến bị nhiễm nấm mốc, bụi bẩn hoặc vi khuẩn.

Không có chuỗi cung ứng khép kín nên dễ phát sinh rủi ro trong quá trình vận chuyển, bảo quản và chế biến, làm giảm chất lượng sản phẩm khi đến tay người tiêu dùng nước ngoài.

Nếu không khắc phục được vấn đề này, nhiều lô hàng yến có thể bị từ chối hoặc trả về – gây tổn thất tài chính và uy tín nghiêm trọng.

5. Thiếu hỗ trợ đồng bộ từ nhà nước và hạ tầng xúc tiến thương mại

Một trong những yếu tố hạn chế khác là doanh nghiệp yến sào xuất khẩu chưa được hỗ trợ đầy đủ về mặt chính sách, truyền thông và xúc tiến thương mại.

Thiếu các hiệp định thương mại chuyên sâu về mặt hàng yến sào: Mặc dù có nhiều FTA, nhưng phần lớn chưa cụ thể hóa hỗ trợ cho ngành yến – đặc biệt về giảm thuế nhập khẩu hoặc ưu đãi xuất khẩu.

Ít hoạt động quảng bá quốc gia về yến sào Việt Nam tại hội chợ quốc tế: So với gạo hay cà phê, yến sào vẫn còn là mặt hàng “im hơi lặng tiếng” trên bản đồ thương mại toàn cầu.

Chưa có trung tâm kiểm định, nghiên cứu chuyên biệt về yến sào cấp quốc gia, khiến các doanh nghiệp phải tự xoay xở với chi phí lớn và thiếu chuẩn hóa.

Nếu có sự vào cuộc đồng bộ từ chính phủ và các hiệp hội ngành, rào cản này hoàn toàn có thể được giảm bớt.

6. Kết luận

Xuất khẩu yến sào là một cơ hội lớn nhưng cũng đầy rào cản – từ kỹ thuật, pháp lý, năng lực sản xuất đến thương hiệu và thị trường. Để vượt qua những thách thức này, doanh nghiệp yến sào cần chuẩn bị kỹ lưỡng từ khâu sản xuất đạt chuẩn, hoàn thiện pháp lý, xây dựng thương hiệu bài bản cho đến kết nối thị trường quốc tế chuyên nghiệp.

Với tiềm năng tài nguyên dồi dào, vị trí địa lý thuận lợi và chất lượng yến sào vượt trội, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành trung tâm xuất khẩu yến hàng đầu thế giới – nếu giải quyết tốt các rào cản đang tồn tại.